有很高地位 hữu ngận cao địa vị Hán Việt: hữu ngận cao địa vị Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 很 (ngận) + 高 (cao) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việthữu ngận cao địa vịCấu tạo有 + 很 + 高 + 地 + 位 · hữu + ngận + cao + địa + vị nghĩa thành phần: hữu + ngận + cao + địa + vị Nghĩa EngCihui mof high standing