有思想壓力 yǒu sī xiǎng yā lì · hữu tư tưởng áp lực Hán Việt: hữu tư tưởng áp lực · Pinyin: yǒu sī xiǎng yā lì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 思 (tư) + 想 (tưởng) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinyǒu sī xiǎng yā lìHán Việthữu tư tưởng áp lựcCấu tạo有 + 思 + 想 + 壓 + 力 · hữu + tư + tưởng + áp + lực nghĩa thành phần: hữu + tư + tưởng + áp + lực