有思想壓力

yǒu sī xiǎng yā lì hữu tư tưởng áp lực

Hán Việt: hữu tư tưởng áp lực · Pinyin: yǒu sī xiǎng yā lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tư) + (tưởng) + (áp) + (lực)