有思想的人

hữu tư tưởng đích nhân

Hán Việt: hữu tư tưởng đích nhân

Tổng quan

hiện đại, cận đại, người cận đại, người hiện đại, người ưa thích cái mới, người có quan điểm mới

Cấu tạo: (hữu) + (tư) + (tưởng) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện đại, cận đại, người cận đại, người hiện đại, người ưa thích cái mới, người có quan điểm mới