有怪癖的人
hữu quái phích đích nhân
Hán Việt: hữu quái phích đích nhân · Pinyin: yǒu guài pǐ de rén
Tổng quan
(thực vật học) người kỳ quặc; cụ già lẩm cẩm
Cấu tạo: 有 (hữu) + 怪 (quái) + 癖 (phích) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) người kỳ quặc; cụ già lẩm cẩm