有意做某事

hữu ý tố mỗ sự

Hán Việt: hữu ý tố mỗ sự

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (ý) + (tố) + (mỗ) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui medo sth