有成功希望 yǒu chéng gōng xī wàng·hữu thành công hi vọng Hán Việt: hữu thành công hi vọng · Pinyin: yǒu chéng gōng xī wàng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 成 (thành) + 功 (công) + 希 (hi) + 望 (vọng)Pinyinyǒu chéng gōng xī wàngHán Việthữu thành công hi vọngTừ loạitínhCấu tạo有 + 成 + 功 + 希 + 望 · hữu + thành + công + hi + vọng nghĩa thành phần: hữu + thành + công + hi + vọng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hứa hẹn thành côngĐứcHandedict erfolgversprechend Từ liên quan Gần nghĩa有成就的人 · 希望落空 · 希望做某事 · 希望…成功 · 希望 渺茫 · 希望的曙光 · 希望过高的 · 有成功把握