有所虧欠的 hữu sở khuy khiếm đích Hán Việt: hữu sở khuy khiếm đích Tổng quan chịu ơn Cấu tạo: 有 (hữu) + 所 (sở) + 虧 (khuy) + 欠 (khiếm) + 的 (đích)Hán Việthữu sở khuy khiếm đíchCấu tạo有 + 所 + 虧 + 欠 + 的 · hữu + sở + khuy + khiếm + đích nghĩa thành phần: hữu + sở + khuy + khiếm + đích Nghĩa ViệtCihui chịu ơn