有打折扣的 hữu đả chiết khấu đích Hán Việt: hữu đả chiết khấu đích Tổng quan giá hạ Cấu tạo: 有 (hữu) + 打 (đả) + 折 (chiết) + 扣 (khấu) + 的 (đích)Hán Việthữu đả chiết khấu đíchCấu tạo有 + 打 + 折 + 扣 + 的 · hữu + đả + chiết + khấu + đích nghĩa thành phần: hữu + đả + chiết + khấu + đích Nghĩa ViệtCihui giá hạ