有推進力的 hữu thôi tiến lực đích Hán Việt: hữu thôi tiến lực đích Tổng quan đẩy đi, đẩy tới Cấu tạo: 有 (hữu) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việthữu thôi tiến lực đíchCấu tạo有 + 推 + 進 + 力 + 的 · hữu + thôi + tiến + lực + đích nghĩa thành phần: hữu + thôi + tiến + lực + đích Nghĩa ViệtCihui đẩy đi, đẩy tới