有提名權的
hữu đề danh quyền đích
Hán Việt: hữu đề danh quyền đích
Tổng quan
cấu tạo, hợp thành, lập thành, có quyền bầu cử, lập hiến, phần tử, yếu tố cấu tạo, thành phần, cử tri, người đi bầu (của một khu vực bầu cử), người uỷ thác, người uỷ nhiệm (cho người khác bênh vực quyền lợi của mình)
Nghĩa
Việt
- Cihui cấu tạo, hợp thành, lập thành, có quyền bầu cử, lập hiến, phần tử, yếu tố cấu tạo, thành phần, cử tri, người đi bầu (của một khu vực bầu cử), người uỷ thác, người uỷ nhiệm (cho người khác bênh vực quyền lợi của mình)