有損信用地

hữu tổn tín dụng địa

Hán Việt: hữu tổn tín dụng địa

Tổng quan

nhục nhã, tai tiếng

Cấu tạo: (hữu) + (tổn) + (tín) + (dụng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhục nhã, tai tiếng