有據可查的 hữu cứ khả tra đích Hán Việt: hữu cứ khả tra đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 據 (cứ) + 可 (khả) + 查 (tra) + 的 (đích)Hán Việthữu cứ khả tra đíchCấu tạo有 + 據 + 可 + 查 + 的 · hữu + cứ + khả + tra + đích nghĩa thành phần: hữu + cứ + khả + tra + đích Nghĩa EngCihui on record