有收集癖的

hữu thu tập phích đích

Hán Việt: hữu thu tập phích đích

Tổng quan

(động vật học) người hay nói, người hay ba hoa

Cấu tạo: (hữu) + (thu) + (tập) + (phích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) người hay nói, người hay ba hoa