有效期及生效

yǒu xiào qī jí shēng xiào hữu hiệu kì cập sanh hiệu

Hán Việt: hữu hiệu kì cập sanh hiệu · Pinyin: yǒu xiào qī jí shēng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hiệu) + (kì) + (cập) + (sanh) + (hiệu)