有明確目標的
hữu minh xác mục tiêu đích
Hán Việt: hữu minh xác mục tiêu đích · Pinyin: yǒu míng què mù biāo de
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 明 (minh) + 確 (xác) + 目 (mục) + 標 (tiêu) + 的 (đích)
Hán Việt: hữu minh xác mục tiêu đích · Pinyin: yǒu míng què mù biāo de
Cấu tạo: 有 (hữu) + 明 (minh) + 確 (xác) + 目 (mục) + 標 (tiêu) + 的 (đích)