有智力障礙

yǒu zhì lì zhàng ài hữu trí lực chướng ngại

Hán Việt: hữu trí lực chướng ngại · Pinyin: yǒu zhì lì zhàng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (trí) + (lực) + (chướng) + (ngại)