有本事的人 hữu bổn sự đích nhân Hán Việt: hữu bổn sự đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 本 (bổn) + 事 (sự) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việthữu bổn sự đích nhânCấu tạo有 + 本 + 事 + 的 + 人 · hữu + bổn + sự + đích + nhân nghĩa thành phần: hữu + bổn + sự + đích + nhân Nghĩa EngCihui mof ability