有機動性的 hữu ki động tính đích Hán Việt: hữu ki động tính đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 動 (động) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthữu ki động tính đíchCấu tạo有 + 機 + 動 + 性 + 的 · hữu + ki + động + tính + đích nghĩa thành phần: hữu + ki + động + tính + đích Nghĩa EngCihui maneuverable