有機膨潤土

hữu ki bành nhuận thổ

Hán Việt: hữu ki bành nhuận thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (ki) + (bành) + (nhuận) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui organobentonite