有條不紊地 hữu điều bất vặn địa Hán Việt: hữu điều bất vặn địa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 條 (điều) + 不 (bất) + 紊 (vặn) + 地 (địa)Hán Việthữu điều bất vặn địaCấu tạo有 + 條 + 不 + 紊 + 地 · hữu + điều + bất + vặn + địa nghĩa thành phần: hữu + điều + bất + vặn + địa Nghĩa EngCihui like clockwork