有条件投降

hữu điều kiện đầu hàng

Hán Việt: hữu điều kiện đầu hàng

Tổng quan

đầu hàng ((thường) là có điều kiện) sự đầu hàng ((thường) là có điều kiện), thoả ước, thoả ước có mang điều kiện đầu hàng; điều kiện, bản kê tóm tắt điểm chính (của một vấn đề)

Cấu tạo: 有 (hữu) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 投 (đầu) + 降 (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu hàng có điều kiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi capitulate

Từ liên quan

Gần nghĩa

有条有理的 · 有条不紊 · 有条有理 · 有条件地 · 有条件的 · 有条理地 · 有条理的 · 有条痕的