有條件投降

hữu điều kiện đầu hàng

Hán Việt: hữu điều kiện đầu hàng

Tổng quan

đầu hàng ((thường) là có điều kiện) sự đầu hàng ((thường) là có điều kiện), thoả ước, thoả ước có mang điều kiện đầu hàng; điều kiện, bản kê tóm tắt điểm chính (của một vấn đề)

Cấu tạo: (hữu) + (điều) + (kiện) + (đầu) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu hàng ((thường) là có điều kiện) sự đầu hàng ((thường) là có điều kiện), thoả ước, thoả ước có mang điều kiện đầu hàng; điều kiện, bản kê tóm tắt điểm chính (của một vấn đề)