有杯狀花的 hữu bôi trạng hoa đích Hán Việt: hữu bôi trạng hoa đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 杯 (bôi) + 狀 (trạng) + 花 (hoa) + 的 (đích)Hán Việthữu bôi trạng hoa đíchCấu tạo有 + 杯 + 狀 + 花 + 的 · hữu + bôi + trạng + hoa + đích nghĩa thành phần: hữu + bôi + trạng + hoa + đích Nghĩa EngCihui chaliced