有構詞能力

hữu cấu từ năng lực

Hán Việt: hữu cấu từ năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (cấu) + (từ) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有構詞能力 ǒu gòucí nénglì v.o. <lg.> be productive