有機化合物
hữu ki hóa hợp vật
Hán Việt: hữu ki hóa hợp vật · Pinyin: yǒu jī huà hé wù
Tổng quan
hợp chất hữu cơ
Nghĩa
Việt
- Cihui hợp chất hữu cơ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 碳氫化合物及其衍生物的總稱。例如石油、脂肪、蛋白質、碳水化合物等。簡稱為「有機物」。廣義的定義也涵蓋除一氧化碳、二氧化碳、碳酸、碳酸鹽之外的含碳化合物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指除碳酸盐和碳的氧化物等简单的含碳化合物之外的含有碳元素的化合物。有机物中除碳元素之外,通常还含有氢、氧、氮、硫、磷、卤素等。简称有机物。
Eng
- CC-CEDICT organic compound
- Cihui organic compound
ja
- JMdict organic compound