有機會成功 hữu ki hội thành công Hán Việt: hữu ki hội thành công Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 會 (hội) + 成 (thành) + 功 (công)Hán Việthữu ki hội thành côngCấu tạo有 + 機 + 會 + 成 + 功 · hữu + ki + hội + thành + công nghĩa thành phần: hữu + ki + hội + thành + công Nghĩa EngCihui have the ball at one's feet