有機物元素 hữu ki vật nguyên tố Hán Việt: hữu ki vật nguyên tố Tổng quan nguyên tố chất sống Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 物 (vật) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việthữu ki vật nguyên tốCấu tạo有 + 機 + 物 + 元 + 素 · hữu + ki + vật + nguyên + tố nghĩa thành phần: hữu + ki + vật + nguyên + tố Nghĩa ViệtCihui nguyên tố chất sống