有機膨潤土 hữu ki bành nhuận thổ Hán Việt: hữu ki bành nhuận thổ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 膨 (bành) + 潤 (nhuận) + 土 (thổ)Hán Việthữu ki bành nhuận thổCấu tạo有 + 機 + 膨 + 潤 + 土 · hữu + ki + bành + nhuận + thổ nghĩa thành phần: hữu + ki + bành + nhuận + thổ Nghĩa EngCihui organobentonite