有權勢的人

yǒu quán shì de rén hữu quyền thế đích nhân

Hán Việt: hữu quyền thế đích nhân · Pinyin: yǒu quán shì de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (quyền) + (thế) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mover and shaker