有步驟進行 hữu bộ sậu tiến hành Hán Việt: hữu bộ sậu tiến hành Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 步 (bộ) + 驟 (sậu) + 進 (tiến) + 行 (hành)Hán Việthữu bộ sậu tiến hànhCấu tạo有 + 步 + 驟 + 進 + 行 · hữu + bộ + sậu + tiến + hành nghĩa thành phần: hữu + bộ + sậu + tiến + hành Nghĩa EngCihui 有步驟進行 ǒu bùzhòu jìnxíng v.p. be done step by step