有毒的蘑菇 yǒu dú de mó gu · hữu độc đích ma cô Hán Việt: hữu độc đích ma cô · Pinyin: yǒu dú de mó gu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 毒 (độc) + 的 (đích) + 蘑 (ma) + 菇 (cô)Pinyinyǒu dú de mó guHán Việthữu độc đích ma côCấu tạo有 + 毒 + 的 + 蘑 + 菇 · hữu + độc + đích + ma + cô nghĩa thành phần: hữu + độc + đích + ma + cô