有毛類動物 hữu mao loại động vật Hán Việt: hữu mao loại động vật Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 毛 (mao) + 類 (loại) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việthữu mao loại động vậtCấu tạo有 + 毛 + 類 + 動 + 物 · hữu + mao + loại + động + vật nghĩa thành phần: hữu + mao + loại + động + vật Nghĩa EngCihui Pilifera