有氣無力地 hữu khí vô lực địa Hán Việt: hữu khí vô lực địa Tổng quan lè nhè, kéo dài giọng Cấu tạo: 有 (hữu) + 氣 (khí) + 無 (vô) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việthữu khí vô lực địaCấu tạo有 + 氣 + 無 + 力 + 地 · hữu + khí + vô + lực + địa nghĩa thành phần: hữu + khí + vô + lực + địa Nghĩa ViệtCihui lè nhè, kéo dài giọng