有活力的人 hữu hoạt lực đích nhân Hán Việt: hữu hoạt lực đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 活 (hoạt) + 力 (lực) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việthữu hoạt lực đích nhânCấu tạo有 + 活 + 力 + 的 + 人 · hữu + hoạt + lực + đích + nhân nghĩa thành phần: hữu + hoạt + lực + đích + nhân Nghĩa EngCihui live wire