有活力的人

hữu hoạt lực đích nhân

Hán Việt: hữu hoạt lực đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 活 (hoạt) + 力 (lực) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người năng nổ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi live wire

Eng

  • Cihui live wire

Từ liên quan

Gần nghĩa

有活力的