有滲透力的

hữu sấm thấu lực đích

Hán Việt: hữu sấm thấu lực đích

Tổng quan

thấm vào, thấm thía, sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc, the thé (tiếng kêu...)

Cấu tạo: (hữu) + (sấm) + (thấu) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấm vào, thấm thía, sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc, the thé (tiếng kêu...)