有滲透性地

hữu sấm thấu tính địa

Hán Việt: hữu sấm thấu tính địa

Tổng quan

xem permeable

Cấu tạo: (hữu) + (sấm) + (thấu) + (tính) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem permeable