有源元器件

yǒu yuán yuán qì jiàn hữu nguyên nguyên khí kiện

Hán Việt: hữu nguyên nguyên khí kiện · Pinyin: yǒu yuán yuán qì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nguyên) + (nguyên) + (khí) + (kiện)