有牛使牛﹐無牛使犢
Pinyin: yǒu niú shǐ niú ﹐ wú niú shǐ dú
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 牛 (ngưu) + 使 (sử) + 牛 (ngưu) + ﹐ + 無 (vô) + 牛 (ngưu) + 使 (sử) + 犢 (độc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻当达不到原有条件时﹐则降格以求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻当达不到原有条件时﹐则降格以求。
Pinyin: yǒu niú shǐ niú ﹐ wú niú shǐ dú
Cấu tạo: 有 (hữu) + 牛 (ngưu) + 使 (sử) + 牛 (ngưu) + ﹐ + 無 (vô) + 牛 (ngưu) + 使 (sử) + 犢 (độc)