有獨創性的

hữu độc sang tính đích

Hán Việt: hữu độc sang tính đích

Tổng quan

(thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên, (thuộc) nguyên bản chính, độc đáo, nguyên bản, người độc đáo; người lập dị

Cấu tạo: (hữu) + (độc) + (sang) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên, (thuộc) nguyên bản chính, độc đáo, nguyên bản, người độc đáo; người lập dị