有理据习语

hữu lí cứ tập ngữ

Hán Việt: hữu lí cứ tập ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 理 (lí) + 據 (cứ) + 習 (tập) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành ngữ có căn cứ
  • Biên soạn motivated idiom

Eng

  • Cihui 有理據習語 ǒu lǐjù xíyǔ n. <lg.> motivated idiom

Từ liên quan

Gần nghĩa

有理解力的 · 有理数域 · 有理数集 · 有理由的 · 有理由争论 · 有理由认为 · 有理由说话 · 有理不在声高