有理由争论 hữu lí do tranh luận Hán Việt: hữu lí do tranh luận Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 理 (lí) + 由 (do) + 爭 (tranh) + 論 (luận)Hán Việthữu lí do tranh luậnTừ loạithànhCấu tạo有 + 理 + 由 + 爭 + 論 · hữu + lí + do + tranh + luận nghĩa thành phần: hữu + lí + do + tranh + luận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cãi nhau chính đángMainlandKaggle Zh-Vi in good quarrelEngCihui in good quarrel Từ liên quan Gần nghĩa争论不休的 · 争论的核心 · 有理解力的 · 有理数域 · 有理数集 · 有理由的 · 爭論不休 · 爭論不已