有理由认为

hữu lí do nhận vi

Hán Việt: hữu lí do nhận vi

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 理 (lí) + 由 (do) + 認 (nhận) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có lý do tin rằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi It stands reason that

Eng

  • Cihui It stands reason that

Từ liên quan

Gần nghĩa

有理解力的 · 有理数域 · 有理数集 · 有理由的 · 认为不法 · 认为嫡出 · 认为正当 · 认为遗憾