有環層帶的

hữu hoàn tằng đái đích

Hán Việt: hữu hoàn tằng đái đích

Tổng quan

(thực vật học); (động vật học) có khoang, có khoanh màu

Cấu tạo: (hữu) + (hoàn) + (tằng) + (đái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học); (động vật học) có khoang, có khoanh màu