有生命之物 yǒu shēng mìng zhī wù · hữu sanh mệnh chi vật Hán Việt: hữu sanh mệnh chi vật · Pinyin: yǒu shēng mìng zhī wù Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 之 (chi) + 物 (vật)Pinyinyǒu shēng mìng zhī wùHán Việthữu sanh mệnh chi vậtCấu tạo有 + 生 + 命 + 之 + 物 · hữu + sanh + mệnh + chi + vật nghĩa thành phần: hữu + sanh + mệnh + chi + vật