有生殖能力

yǒu shēng zhí néng lì hữu sanh thực năng lực

Hán Việt: hữu sanh thực năng lực · Pinyin: yǒu shēng zhí néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sanh) + (thực) + (năng) + (lực)