有用的天性
hữu dụng đích thiên tính
Hán Việt: hữu dụng đích thiên tính · Pinyin: yǒu yòng de tiān xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 天 (thiên) + 性 (tính)
Hán Việt: hữu dụng đích thiên tính · Pinyin: yǒu yòng de tiān xìng
Cấu tạo: 有 (hữu) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 天 (thiên) + 性 (tính)