有用的物品
hữu dụng đích vật phẩm
Hán Việt: hữu dụng đích vật phẩm
Tổng quan
hàng hoá; loại hàng, mặt hàng, (từ cổ,nghĩa cổ) tiện nghi
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng hoá; loại hàng, mặt hàng, (từ cổ,nghĩa cổ) tiện nghi
Hán Việt: hữu dụng đích vật phẩm
hàng hoá; loại hàng, mặt hàng, (từ cổ,nghĩa cổ) tiện nghi