有皺邊兒的

hữu trứu biên nhi đích

Hán Việt: hữu trứu biên nhi đích

Tổng quan

quăn

Cấu tạo: (hữu) + (trứu) + (biên) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quăn