有皺邊兒的 hữu trứu biên nhi đích Hán Việt: hữu trứu biên nhi đích Tổng quan quăn Cấu tạo: 有 (hữu) + 皺 (trứu) + 邊 (biên) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việthữu trứu biên nhi đíchCấu tạo有 + 皺 + 邊 + 兒 + 的 · hữu + trứu + biên + nhi + đích nghĩa thành phần: hữu + trứu + biên + nhi + đích Nghĩa ViệtCihui quăn