有益的談話 hữu ích đích đàm thoại Hán Việt: hữu ích đích đàm thoại Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 益 (ích) + 的 (đích) + 談 (đàm) + 話 (thoại)Hán Việthữu ích đích đàm thoạiCấu tạo有 + 益 + 的 + 談 + 話 · hữu + ích + đích + đàm + thoại nghĩa thành phần: hữu + ích + đích + đàm + thoại Nghĩa EngCihui feast of reason and flow of soul