有盜竊癖的
hữu đạo thiết phích đích
Hán Việt: hữu đạo thiết phích đích
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 盜 (đạo) + 竊 (thiết) + 癖 (phích) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui sticky-handed
Hán Việt: hữu đạo thiết phích đích
Cấu tạo: 有 (hữu) + 盜 (đạo) + 竊 (thiết) + 癖 (phích) + 的 (đích)